ethical debate
Nghĩa
Định nghĩa · a discussion about what is right or wrong
“The ethical debate surrounding climate change is ongoing.”Cuộc tranh luận đạo đức xung quanh biến đổi khí hậu vẫn đang tiếp diễn.
“There was an ethical debate about the use of animals in research.”Đã có một cuộc tranh luận đạo đức về việc sử dụng động vật trong nghiên cứu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm trong các bài luận.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thảo luận về vấn đề xã hội.