Kho từ › Collocations · ethics › ethical debate

ethical debate

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
cuộc thảo luận về điều gì là đúng hay sai
UK /ˈɛθɪkəl dɪˈbeɪt/ · US /ˈɛθɪkəl dɪˈbeɪt/
a discussion about what is right or wrong
The ethical debate surrounding climate change is ongoing.
→ Cuộc tranh luận đạo đức xung quanh biến đổi khí hậu vẫn đang tiếp diễn.
There was an ethical debate about the use of animals in research.→ Đã có một cuộc tranh luận đạo đức về việc sử dụng động vật trong nghiên cứu.
Đồng nghĩa
ethical discussionmoral debate
Collocations
engage in ethical debateparticipate in ethical debate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm trong các bài luận.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thảo luận về vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...