Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ethical consumption

/ˈɛθɪkəl kənˈsʌmpʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

mua sản phẩm được sản xuất một cách đạo đức phr.

Định nghĩa · buying products that are produced ethically

“Consumers are increasingly interested in ethical consumption.”Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc tiêu dùng đạo đức.

“Ethical consumption can influence market trends.”Tiêu dùng đạo đức có thể ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về tiêu dùng đạo đức sẽ làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tiêu dùng và sản xuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...