Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ethical obligation

/ˈɛθɪkəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

nhiệm vụ hành động theo các nguyên tắc đạo đức phr.

Định nghĩa · a duty to act according to ethical principles

“Doctors have an ethical obligation to their patients.”Các bác sĩ có trách nhiệm đạo đức đối với bệnh nhân của họ.

“We all have an ethical obligation to protect the environment.”Tất cả chúng ta đều có nghĩa vụ đạo đức để bảo vệ môi trường.

Mẹo IELTS · Nêu rõ nghĩa vụ đạo đức trong bài viết sẽ làm cho quan điểm của bạn nổi bật hơn.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của trách nhiệm trong hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...