Kho từ › Collocations · ethics › ethical obligation

ethical obligation

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
nhiệm vụ hành động theo các nguyên tắc đạo đức
UK /ˈɛθɪkəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/ · US /ˈɛθɪkəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/
a duty to act according to ethical principles
Doctors have an ethical obligation to their patients.
→ Các bác sĩ có trách nhiệm đạo đức đối với bệnh nhân của họ.
We all have an ethical obligation to protect the environment.→ Tất cả chúng ta đều có nghĩa vụ đạo đức để bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
moral obligationethical duty
Collocations
recognize ethical obligationfulfill ethical obligation
🎯 IELTS: Nêu rõ nghĩa vụ đạo đức trong bài viết sẽ làm cho quan điểm của bạn nổi bật hơn.
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của trách nhiệm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...