ages
/eɪdʒɪz/ A2
Nghĩa
lứa tuổi
danh từ
Định nghĩa · A long period of time in history.
“People of all ages can join.”Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể tham gia.
“Many cultures have existed for ages.”Nhiều nền văn hóa đã tồn tại hàng thế kỷ.
Đồng nghĩa
erageneration
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về lịch sử.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian dài.