Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Không tìm thấy "ages". Xem gợi ý bên dưới.

Gợi ý (24)

ambages danh từ số nhiều: lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co almagest danh từ: sách thiên văn (của Ptô-lê-mi); sách chiêm tinh; sách … Leakages (Econ) Những khoản rò rỉ. pageship danh từ: thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách… Fair wages (Econ) Tiền công công bằng. Real wages (Econ) Tiền lương thực tế. wages-fund danh từ: quỹ tiền lương sexagesimal tính từ: thứ sáu mươi stagestruck rất ham muốn trở thành diễn viên quadragesima ngày chủ nhật đầu trong mùa chay (tuần trai giới trong đạo Thiê… yellow pages danh bạ điện thoại giới thiệu các doanh nghiệp theo hoạt động c… quadragesimal <tôn> (thuộc) mùa chay, tuần trai giới quinquagesima danh từ: (tôn giáo) ngày chủ nhật trước tuần chay (50 ngày trướ… iron law of wages danh từ: (kinh tế); (chính trị) thuyết tiền lương, đảm bảo tối … quinquagesima sunday ngày Chủ nhật trước Tuần chay (50 ngày trước lễ Phục sinh) Economy of high wages (Econ) Nền kinh tế có tiền công cao. Bargaining theory of wages (Econ) Lý thuyết thương lượng về tiền công; Lý thuyết mặc cả về… board-wages danh từ: khoản tiền cơm nuôi (lương trả thêm thay tiền cơm nuôi) sarcophages <khcổ> quách, quan tài bằng đá (nhất là loại có hình chạm khắc … quingagesima chủ nhật trước mùa chay (đạo thiên chúa) Wages freeze (Econ) Hạn mức tiền công. quacdragesima danh từ: ngày chủ nhật đầu trong tuần trai giới (đạo Thiên chúa… quacdragesimal tính từ: (tôn giáo) (thuộc) tuần trai giới Wages Councils (Econ) Các hội đồng tiền công.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...