Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ages” là số nhiều của age — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #386

age

/eidʤ/

danh từ

  • tuổi
    • what is your age?: anh bao nhiêu tuổi?
    • to be twenty years of age: hai mươi tuổi
    • the age of discretion: tuổi khôn, tuổi biết suy xét rồi (14 tuổi)
    • over age: quá tuổi quy định
  • tuổi già, tuổi tác
    • back bent with age: lưng còng vì tuổi tác
  • thời đại, thời kỳ
    • the stone age: thời kỳ đồ đá
    • the golden age: thời kỳ hoàng kim
  • tuổi trưởng thành
    • to be (come) of age: đến tuổi trưởng thành
    • to be under age: chưa đến tuổi trưởng thành
  • (thông tục), ((thường) số nhiều) lâu lắm, hàng thế kỷ
    • I haven't seen him for ages: đã lâu lắm tôi không gặp anh ấy
  • thế hệ

thành ngữ

  1. to act (be) one's age
    • xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình
  2. age consent
    • (xem) consent
  3. to beat one's well
    • già mà còn khoẻ, nom trẻ hơn tuổi
  4. a dog's age
  5. a coon's age
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) một thời gian dài, hàng thế kỷ
  6. a green old age
    • tuổi già, tuổi già sung sướng
  7. hoary age
    • tuổi già, tuổi hạc
  8. the infitmities of age
    • những bệnh tật lúc tuổi già
  9. to look one's age
    • (xem) look
Đồng nghĩa yearslifespan
Định nghĩa tiếng Anh

n. how long something has existed\nn. a time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises\nv. begin to seem older; get older\nv. make older

Gợi ý (24)

ambages danh từ số nhiều: lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co almagest danh từ: sách thiên văn (của Ptô-lê-mi); sách chiêm tinh; sách … Leakages (Econ) Những khoản rò rỉ. pageship danh từ: thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách… Fair wages (Econ) Tiền công công bằng. Real wages (Econ) Tiền lương thực tế. wages-fund danh từ: quỹ tiền lương sexagesimal tính từ: thứ sáu mươi stagestruck rất ham muốn trở thành diễn viên quadragesima ngày chủ nhật đầu trong mùa chay (tuần trai giới trong đạo Thiê… yellow pages danh bạ điện thoại giới thiệu các doanh nghiệp theo hoạt động c… quadragesimal <tôn> (thuộc) mùa chay, tuần trai giới quinquagesima danh từ: (tôn giáo) ngày chủ nhật trước tuần chay (50 ngày trướ… iron law of wages danh từ: (kinh tế); (chính trị) thuyết tiền lương, đảm bảo tối … quinquagesima sunday ngày Chủ nhật trước Tuần chay (50 ngày trước lễ Phục sinh) Economy of high wages (Econ) Nền kinh tế có tiền công cao. Bargaining theory of wages (Econ) Lý thuyết thương lượng về tiền công; Lý thuyết mặc cả về… board-wages danh từ: khoản tiền cơm nuôi (lương trả thêm thay tiền cơm nuôi) sarcophages <khcổ> quách, quan tài bằng đá (nhất là loại có hình chạm khắc … quingagesima chủ nhật trước mùa chay (đạo thiên chúa) Wages freeze (Econ) Hạn mức tiền công. quacdragesima danh từ: ngày chủ nhật đầu trong tuần trai giới (đạo Thiên chúa… quacdragesimal tính từ: (tôn giáo) (thuộc) tuần trai giới Wages Councils (Econ) Các hội đồng tiền công.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...