Kho từ › Collocations · ethics › ethical norms

ethical norms

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
các hành vi tiêu chuẩn được chấp nhận trong xã hội
UK · US
standard behaviors accepted in a society
Ethical norms guide professional conduct in many fields.
→ Các chuẩn mực đạo đức hướng dẫn hành vi chuyên nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
Understanding ethical norms is essential for new employees.→ Hiểu các chuẩn mực đạo đức là rất cần thiết đối với nhân viên mới.
Đồng nghĩa
moral norms
Collocations
adhere to ethical normsestablish ethical norms
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành vi trong xã hội.
Cần thiết trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...