Kho từ › Collocations · marketing & advertising › refine marketing strategy

refine marketing strategy

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tinh chỉnh chiến lược marketing.
UK /rɪˈfaɪn ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/ · US /rɪˈfaɪn ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/
improve and adjust the marketing plan.
It's essential to refine marketing strategy based on consumer feedback.
→ Việc tinh chỉnh chiến lược marketing dựa trên phản hồi của khách hàng là rất cần thiết.
Companies often refine marketing strategy to stay competitive.→ Các công ty thường tinh chỉnh chiến lược marketing để giữ vững sự cạnh tranh.
Đồng nghĩa
enhance marketing approachadjust marketing tactics
Collocations
refine communication strategyrefine product positioning
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến chiến lược.
Giúp doanh nghiệp thích ứng với thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...