Kho từ › Collocations · marketing & advertising › manage brand reputation

manage brand reputation

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
quản lý danh tiếng thương hiệu.
UK /ˈmænɪdʒ brænd ˌrɛpjuˈteɪʃən/ · US /ˈmænɪdʒ brænd ˌrɛpjuˈteɪʃən/
oversee the public perception of the brand.
Companies must manage brand reputation to maintain consumer trust.
→ Các công ty phải quản lý danh tiếng thương hiệu để duy trì lòng tin của người tiêu dùng.
Managing brand reputation is crucial during a crisis.→ Quản lý danh tiếng thương hiệu rất quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.
Đồng nghĩa
oversee brand imagecontrol brand perception
Collocations
manage public relationsmanage customer feedback
🎯 IELTS: Nên đưa ra chiến lược cụ thể cho việc quản lý.
Giúp bảo vệ thương hiệu khỏi các sự cố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...