EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · marketing & advertising › manage brand reputation
manage brand reputation
B2
phr.
📁 Collocations · marketing & advertising
IELTS
quản lý danh tiếng thương hiệu.
UK /ˈmænɪdʒ brænd ˌrɛpjuˈteɪʃən/
·
US /ˈmænɪdʒ brænd ˌrɛpjuˈteɪʃən/
oversee the public perception of the brand.
Companies must manage brand reputation to maintain consumer trust.
→ Các công ty phải quản lý danh tiếng thương hiệu để duy trì lòng tin của người tiêu dùng.
Managing brand reputation is crucial during a crisis.
→ Quản lý danh tiếng thương hiệu rất quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.
Đồng nghĩa
oversee brand image
control brand perception
Collocations
manage public relations
manage customer feedback
🎯
IELTS:
Nên đưa ra chiến lược cụ thể cho việc quản lý.
Giúp bảo vệ thương hiệu khỏi các sự cố.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
develop a strategy
phát triển chiến lược
improve visibility
cải thiện khả năng nhìn
refine messaging
tinh chỉnh thông điệp
develop brand identity
/dɪˈvɛl.əp brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
phát triển bản sắc thương hiệu
reach consumers
tiếp cận người tiêu dùng
improve conversion
cải thiện tỷ lệ chuyển đổi
tailor messages
/ˈteɪlər ˈmɛsɪdʒɪz/
tạo thông điệp
refine strategy
/rɪˈfaɪn ˈstrætədʒi/
chiến lược tinh chỉnh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · marketing & advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...