Kho từ › Collocations · social inequality › offer assistance

offer assistance

B1 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
cung cấp sự trợ giúp
UK /ˈɔfər əˈsɪstəns/ · US /ˈɔfər əˈsɪstəns/
To provide help or support to someone.
The organization offers assistance to those in need.
→ Tổ chức cung cấp sự trợ giúp cho những người cần.
They offer assistance with job training programs.→ Họ cung cấp sự trợ giúp với các chương trình đào tạo nghề.
Đồng nghĩa
provide helpgive support
Collocations
offer financial assistanceoffer technical assistance
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng mạnh để diễn đạt ý kiến trong IELTS.
Trợ giúp là rất cần thiết trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...