offer assistance
Nghĩa
Định nghĩa · To provide help or support to someone.
“The organization offers assistance to those in need.”Tổ chức cung cấp sự trợ giúp cho những người cần.
“They offer assistance with job training programs.”Họ cung cấp sự trợ giúp với các chương trình đào tạo nghề.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng mạnh để diễn đạt ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · Trợ giúp là rất cần thiết trong xã hội.