favourite
/ˈfeɪvərɪt/ A2
Nghĩa
yêu thích
tính từ
Định nghĩa · Something that is liked more than others.
“My favourite color is blue.”Màu yêu thích của tôi là màu xanh.
“Chocolate is my favourite dessert.”Sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.
Cụm hay dùng
favourite bookfavourite moviefavourite hobby
Mẹo IELTS · Nêu rõ sở thích cá nhân để làm phong phú bài nói.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sở thích cá nhân.