Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

favourite

/ˈfeɪvərɪt/ A2

Nghĩa

yêu thích tính từ

Định nghĩa · Something that is liked more than others.

“My favourite color is blue.”Màu yêu thích của tôi là màu xanh.

“Chocolate is my favourite dessert.”Sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sở thích cá nhân để làm phong phú bài nói.

Ghi chú · Dùng để diễn tả sở thích cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...