hosted
/ˈhoʊstɪd/ A2
Nghĩa
tổ chức
động từ
Định nghĩa · To organize or host an event.
“They hosted a party last weekend.”Họ đã tổ chức một bữa tiệc cuối tuần trước.
“They hosted a charity event last week.”Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện tuần trước.
Cụm hay dùng
hosted eventhosted guestshosted dinner
Cấu tạoTừ 'host' + đuôi '-ed'.
Mẹo IELTS · Dùng 'hosted' để nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện.