Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4910

organized

//

* tính từ
  • có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu
  • được sắp xếp, chuẩn bị
  • có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân)
Định nghĩa tiếng Anh

a. formed into a structured or coherent whole\na. methodical and efficient in arrangement or function\ns. being a member of or formed into a labor union

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...