EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · leisure & hobbies › spend leisure time
spend leisure time
A2
phr.
📁 Collocations · leisure & hobbies
IELTS
dành thời gian rảnh
UK /spɛnd ˈliːʒər taɪm/
·
US /spɛnd ˈliːʒər taɪm/
to use free time for relaxation or enjoyment
I like to spend leisure time reading books.
→ Tôi thích dành thời gian rảnh để đọc sách.
She spends her leisure time painting.
→ Cô ấy dành thời gian rảnh để vẽ tranh.
Đồng nghĩa
use free time
enjoy downtime
Collocations
spend time outdoors
spend leisure hours
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả thói quen trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
join a club
/dʒɔɪn ə klʌb/
tham gia một câu lạc bộ
try something new
/traɪ ˈsʌmθɪŋ nuː/
thử cái gì đó mới
Có trong các bộ
🔗
Collocations · leisure & hobbies
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...