Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › spend leisure time

spend leisure time

A2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
dành thời gian rảnh
UK /spɛnd ˈliːʒər taɪm/ · US /spɛnd ˈliːʒər taɪm/
to use free time for relaxation or enjoyment
I like to spend leisure time reading books.
→ Tôi thích dành thời gian rảnh để đọc sách.
She spends her leisure time painting.→ Cô ấy dành thời gian rảnh để vẽ tranh.
Đồng nghĩa
use free timeenjoy downtime
Collocations
spend time outdoorsspend leisure hours
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thói quen trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...