Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › try something new

try something new

A2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thử cái gì đó mới
UK /traɪ ˈsʌmθɪŋ nuː/ · US /traɪ ˈsʌmθɪŋ nuː/
to attempt or experience something different
I decided to try something new this weekend.
→ Tôi quyết định thử cái gì đó mới vào cuối tuần này.
She encourages us to try something new every month.→ Cô ấy khuyến khích chúng tôi thử cái gì đó mới mỗi tháng.
Đồng nghĩa
experiment withexplore new options
Collocations
try new activitiestry new foods
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự đa dạng trong sở thích cá nhân.
Cụm từ này thể hiện sự khám phá và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...