Kho từ › Collocations · marketing & advertising › optimize marketing campaigns

optimize marketing campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
làm cho các chiến dịch marketing hiệu quả và tiết kiệm hơn
UK /ˈɑːptɪmaɪz ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪnz/ · US /ˈɑːptɪmaɪz ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪnz/
make marketing campaigns more effective and efficient
Businesses should optimize marketing campaigns for better results.
→ Các doanh nghiệp nên tối ưu hóa các chiến dịch marketing để có kết quả tốt hơn.
They are working to optimize marketing campaigns using data analytics.→ Họ đang làm việc để tối ưu hóa các chiến dịch marketing bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩa
enhance marketing effortsimprove marketing strategies
Collocations
successfully optimize marketing campaignseffectively optimize marketing campaigns
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về cách tối ưu hóa trong bài viết.
Tối ưu hóa chiến dịch marketing giúp tiết kiệm chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...