Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agenda

/əˈdʒɛndə/ A2

Nghĩa

chương trình danh từ

Định nghĩa · A list of things to be discussed.

“The agenda for the meeting is ready.”Chương trình cho cuộc họp đã sẵn sàng.

“The agenda includes several important topics.”Chương trình bao gồm một số chủ đề quan trọng.

Đồng nghĩa scheduleplan

Mẹo IELTS · Dùng 'agenda' khi nói về kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...