agenda
/əˈdʒɛndə/ A2
Nghĩa
chương trình
danh từ
Định nghĩa · A list of things to be discussed.
“The agenda for the meeting is ready.”Chương trình cho cuộc họp đã sẵn sàng.
“The agenda includes several important topics.”Chương trình bao gồm một số chủ đề quan trọng.
Cụm hay dùng
meeting agendaset an agendaagenda item
Mẹo IELTS · Dùng 'agenda' khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp.