Kho từ › Collocations · marketing & advertising › develop brand strategy

develop brand strategy

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tạo ra một kế hoạch để xây dựng thương hiệu
UK /dɪˈvɛləp brænd ˈstrætədʒi/ · US /dɪˈvɛləp brænd ˈstrætədʒi/
create a plan for building a brand
They need to develop a brand strategy for the new product.
→ Họ cần phát triển một chiến lược thương hiệu cho sản phẩm mới.
A clear brand strategy can guide marketing efforts.→ Một chiến lược thương hiệu rõ ràng có thể hướng dẫn các nỗ lực marketing.
Đồng nghĩa
formulate brand plancreate branding strategy
Collocations
implement brand strategyrefine brand strategy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến thương hiệu.
Rất quan trọng để xây dựng thương hiệu thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...