Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop customer personas

/dɪˈvɛləp ˈkʌstəmər pərˈsoʊnəz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra các hồ sơ chi tiết về khách hàng mục tiêu phr.

Định nghĩa · create detailed profiles of target customers

“They develop customer personas to tailor their marketing strategies.”Họ tạo ra các hồ sơ khách hàng để điều chỉnh các chiến lược marketing của mình.

“Developing customer personas helps understand needs better.”Tạo ra hồ sơ khách hàng giúp hiểu rõ nhu cầu hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về khách hàng.

Ghi chú · Giúp điều chỉnh các chiến dịch marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...