Kho từ › elementary

elementary

A2 tính từ
cơ bản
UK /ˌɛl.ɪˈmɛn.tər.i/ · US /ˌɛl.ɪˈmɛn.tər.i/
basic or simple, not advanced.
She teaches elementary school.
→ Cô ấy dạy trường tiểu học.
He has an elementary understanding of math.→ Anh ấy có hiểu biết cơ bản về toán học.
Đồng nghĩa
basicfundamental
Trái nghĩa
advanced
Collocations
elementary schoolelementary level
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả kiến thức cơ bản.
Dùng để chỉ trình độ học vấn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...