elementary
/ˌɛl.ɪˈmɛn.tər.i/ A2
Nghĩa
cơ bản
tính từ
Định nghĩa · basic or simple, not advanced.
“She teaches elementary school.”Cô ấy dạy trường tiểu học.
“He has an elementary understanding of math.”Anh ấy có hiểu biết cơ bản về toán học.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kiến thức cơ bản.
Ghi chú · Dùng để chỉ trình độ học vấn.