| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ɪnˈvɛstər//
|
danh từ |
nhà đầu tư
The investor is looking for new projects.
Nhà đầu tư đang tìm kiếm dự án mới.
|
— |
|
//aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
sự nhận diện
Identification is important for security.
Sự nhận diện là quan trọng cho an ninh.
|
— |
|
//ræm//
|
danh từ |
cừu đực
The ram has big horns.
Con cừu đực có sừng lớn.
|
— |
|
//ˈliː.vɪŋ//
|
động từ |
rời đi
I am leaving for school now.
Tôi đang rời đi đến trường bây giờ.
|
— |
|
//ˈwaɪld.laɪf//
|
danh từ |
động vật hoang dã
Wildlife is important for our planet.
Động vật hoang dã rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
|
— |
|
//əˈplaɪ.ən.sɪz//
|
danh từ |
thiết bị
We bought new kitchen appliances.
Chúng tôi đã mua thiết bị nhà bếp mới.
|
— |
|
//mæt//
|
danh từ |
Matt (tên riêng)
Matt is coming to the party.
Matt sẽ đến bữa tiệc.
|
— |
|
//ˌɛl.ɪˈmɛn.tər.i//
|
tính từ |
cơ bản
She teaches elementary school.
Cô ấy dạy trường tiểu học.
|
— |
|
//ˈspiː.kɪŋ//
|
động từ |
nói
I enjoy speaking English.
Tôi thích nói tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈspɒn.sərz//
|
danh từ |
nhà tài trợ
The sponsors helped the event.
Các nhà tài trợ đã giúp sự kiện.
|
— |
|
//fɒks//
|
danh từ |
cáo
The fox is very clever.
Con cáo rất thông minh.
|
— |
|
//ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd//
|
tính từ |
không giới hạn
We have unlimited access to the internet.
Chúng tôi có quyền truy cập không giới hạn vào internet.
|
— |
|
//rɪˈspɒnd//
|
động từ |
phản hồi
Please respond to my email.
Xin hãy phản hồi email của tôi.
|
— |
|
//saɪzɪz//
|
danh từ |
kích thước
What sizes do you have?
Bạn có những kích thước nào?
|
— |
|
//pleɪn//
|
tính từ |
đơn giản
I prefer plain food.
Tôi thích đồ ăn đơn giản.
|
— |
|
//ˈɛksɪt//
|
danh từ |
lối ra
The exit is over there.
Lối ra ở đằng kia.
|
— |
|
//ˈɛn.tərd//
|
động từ |
đi vào
She entered the room quietly.
Cô ấy đã vào phòng một cách nhẹ nhàng.
|
— |
|
//ɪˈrɑːn//
|
danh từ |
Iran (quốc gia)
Iran is a country in Asia.
Iran là một quốc gia ở châu Á.
|
— |
|
//kiːz//
|
danh từ |
chìa khóa
I lost my keys.
Tôi đã làm mất chìa khóa.
|
— |
|
//lɔːntʃ//
|
động từ |
khởi động
They will launch the new product tomorrow.
Họ sẽ khởi động sản phẩm mới vào ngày mai.
|
— |
|
//weɪv//
|
danh từ |
cơn sóng
I saw a big wave at the beach.
Tôi thấy một cơn sóng lớn ở bãi biển.
|
— |
|
//ˈtʃɛkɪŋ//
|
động từ |
kiểm tra
I am checking my homework.
Tôi đang kiểm tra bài tập về nhà của mình.
|
— |
|
//ˈkoʊstə//
|
danh từ |
bờ biển
Costa Rica has beautiful beaches.
Costa Rica có những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//ˈbɛldʒəm//
|
danh từ |
Bỉ
Belgium is famous for chocolate.
Bỉ nổi tiếng với sô cô la.
|
— |
|
//ˈprɪntəbl//
|
tính từ |
có thể in
This document is printable.
Tài liệu này có thể in được.
|
— |
|
//ˈhoʊli//
|
tính từ |
thánh thiện
This is a holy place.
Đây là một nơi thánh thiện.
|
— |
|
//ækts//
|
danh từ |
hành động
He acts in a play.
Anh ấy diễn trong một vở kịch.
|
— |
|
//ˈɡaɪdəns//
|
danh từ |
hướng dẫn
I need guidance for my project.
Tôi cần sự hướng dẫn cho dự án của mình.
|
— |
|
//mɛʃ//
|
danh từ |
lưới
The mesh is used for fishing.
Lưới được sử dụng để đánh cá.
|
— |
|
//treɪl//
|
danh từ |
đường mòn
We walked on the trail in the park.
Chúng tôi đi bộ trên đường mòn trong công viên.
|
— |
|
//ɪnˈfɔːrsmənt//
|
danh từ |
thực thi
Law enforcement is important for safety.
Thực thi pháp luật là quan trọng cho an toàn.
|
— |
|
//ˈsɪmbəl//
|
danh từ |
biểu tượng
The heart is a symbol of love.
Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
|
— |
|
//kræfts//
|
danh từ |
nghề thủ công
I enjoy making crafts.
Tôi thích làm đồ thủ công.
|
— |
|
//ˈhaɪweɪ//
|
danh từ |
đường cao tốc
The highway is very busy.
Đường cao tốc rất đông đúc.
|
— |
|
//ˈbʌdi//
|
danh từ |
bạn bè
He is my best buddy.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈhɑːrdˌkʌvər//
|
danh từ |
sách bìa cứng
I bought a hardcover book.
Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng.
|
— |
|
//əbˈzɜːrvd//
|
động từ |
quan sát
I observed the stars at night.
Tôi đã quan sát các vì sao vào ban đêm.
|
— |
|
//diːn//
|
danh từ |
trưởng khoa
The dean gave a speech.
Trưởng khoa đã có một bài phát biểu.
|
— |
|
//ˈsɛtʌp//
|
danh từ |
cài đặt
The setup was easy to follow.
Cài đặt rất dễ thực hiện.
|
— |
|
//poʊl//
|
danh từ |
khảo sát
The poll showed interesting results.
Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.
|
— |
|
//ˈbʊkɪŋ//
|
danh từ |
đặt chỗ
I made a booking for the hotel.
Tôi đã đặt chỗ cho khách sạn.
|
— |
|
//ˈɡlɒsəri//
|
danh từ |
thuật ngữ
The glossary helps with difficult words.
Thuật ngữ giúp hiểu các từ khó.
|
— |
|
//ˈfɪskəl//
|
tính từ |
tài chính
Fiscal policy affects the economy.
Chính sách tài chính ảnh hưởng đến nền kinh tế.
|
— |
|
//səˈlɛbrɪti//
|
danh từ |
người nổi tiếng
She is a famous celebrity.
Cô ấy là một người nổi tiếng.
|
— |
|
//staɪlz//
|
danh từ |
phong cách
There are many styles of music.
Có nhiều phong cách âm nhạc.
|
— |
|
//ˈdɛnvər//
|
danh từ |
Denver
Denver is a city in the USA.
Denver là một thành phố ở Mỹ.
|
— |
|
//ˈjuːnɪks//
|
danh từ |
hệ điều hành
Unix is used for servers.
Unix được sử dụng cho máy chủ.
|
— |
|
//fɪld//
|
động từ |
đã lấp đầy
The glass is filled with water.
Cái ly đã được lấp đầy bằng nước.
|
— |
|
//bɒnd//
|
danh từ |
liên kết
There is a strong bond between friends.
Có một liên kết mạnh mẽ giữa bạn bè.
|
— |
|
//ˈtʃænəlz//
|
danh từ |
kênh
There are many channels on TV.
Có nhiều kênh trên TV.
|
— |
|
//ˈɛrɪksən//
|
danh từ riêng |
tên công ty
Ericsson is a well-known technology company.
Ericsson là một công ty công nghệ nổi tiếng.
|
— |
|
//əˈpɛndɪks//
|
danh từ |
phần phụ lục
The appendix contains extra information.
Phần phụ lục chứa thông tin bổ sung.
|
— |
|
//ˈnoʊtɪfaɪ//
|
động từ |
thông báo
Please notify me about the meeting.
Xin hãy thông báo cho tôi về cuộc họp.
|
— |
|
//bluːz//
|
danh từ |
nhạc blues
I love listening to blues music.
Tôi thích nghe nhạc blues.
|
— |
|
//ˈtʃɔːklət//
|
danh từ |
sô cô la
She likes dark chocolate.
Cô ấy thích sô cô la đen.
|
— |
|
//pʌb//
|
danh từ |
quán rượu
They went to the pub after work.
Họ đã đến quán rượu sau giờ làm.
|
— |
|
//ˈpɔːrʃən//
|
danh từ |
phần, khẩu phần
I had a large portion of pasta.
Tôi đã có một phần lớn mì ống.
|
— |
|
//skoʊp//
|
danh từ |
phạm vi
The scope of the project is very wide.
Phạm vi của dự án rất rộng.
|
— |
|
//ˈhæmpʃɪr//
|
danh từ riêng |
tên địa danh
Hampshire is a county in England.
Hampshire là một hạt ở Anh.
|
— |
|
//səˈplaɪər//
|
danh từ |
nhà cung cấp
The supplier delivered the goods on time.
Nhà cung cấp đã giao hàng đúng hạn.
|
— |
|
//ˈkeɪbəlz//
|
danh từ |
dây cáp
The cables are used for electricity.
Các dây cáp được sử dụng cho điện.
|
— |
|
//ˈkɑːtən//
|
danh từ |
bông
This shirt is made of cotton.
Chiếc áo này được làm từ bông.
|
— |
|
//ˈbluːtuːθ//
|
danh từ |
công nghệ bluetooth
I use Bluetooth to connect my phone.
Tôi sử dụng Bluetooth để kết nối điện thoại.
|
— |
|
//kənˈtroʊld//
|
tính từ |
được kiểm soát
The experiment was controlled carefully.
Thí nghiệm đã được kiểm soát cẩn thận.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪərmənt//
|
danh từ |
yêu cầu
This job has a few requirements.
Công việc này có một vài yêu cầu.
|
— |
|
//əˈθɔːrɪtiz//
|
danh từ |
cơ quan chức năng
The authorities are investigating the case.
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc.
|
— |
|
//baɪˈɑːlədʒi//
|
danh từ |
sinh học
I study biology in school.
Tôi học sinh học ở trường.
|
— |
|
//ˈdɛntl//
|
tính từ |
thuộc về nha khoa
I have a dental appointment tomorrow.
Tôi có một cuộc hẹn nha khoa vào ngày mai.
|
— |
|
//kɪld//
|
động từ |
đã giết
The storm killed many trees.
Cơn bão đã làm chết nhiều cây cối.
|
— |
|
//ˈbɔːrdər//
|
danh từ |
biên giới
We crossed the border into Canada.
Chúng tôi đã vượt biên giới vào Canada.
|
— |
|
//ˈeɪnʃənt//
|
tính từ |
cổ xưa
The ancient ruins are very interesting.
Những di tích cổ xưa rất thú vị.
|
— |
|
//dɪˈbeɪt//
|
danh từ |
cuộc tranh luận
We had a debate in class today.
Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận trong lớp hôm nay.
|
— |
|
//ˌrɛprɪˈzɛntətɪvz//
|
danh từ |
đại diện
The representatives spoke at the meeting.
Các đại diện đã phát biểu tại cuộc họp.
|
— |
|
//stɑːrts//
|
động từ |
bắt đầu
The movie starts at 7 PM.
Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
|
— |
|
//ˈprɛɡnənsi//
|
danh từ |
thai kỳ
She is going through her pregnancy.
Cô ấy đang trải qua thai kỳ.
|
— |
|
//ˈkɔːzɪz//
|
danh từ |
nguyên nhân
The causes of the problem are unclear.
Nguyên nhân của vấn đề không rõ ràng.
|
— |
|
//ˈɑːrkənsɔː//
|
danh từ riêng |
tên địa danh
Arkansas is known for its natural beauty.
Arkansas nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
|
— |
|
//baɪˈɑːɡrəfi//
|
danh từ |
tiểu sử
I read a biography of a famous person.
Tôi đã đọc một tiểu sử của một người nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈliːʒər//
|
danh từ |
thời gian rảnh
I enjoy my leisure time.
Tôi thích thời gian rảnh của mình.
|
— |
|
//əˈtrækʃənz//
|
danh từ |
điểm tham quan
The city has many attractions for tourists.
Thành phố có nhiều điểm tham quan cho khách du lịch.
|
— |
|
//ˈlɜrnɪd//
|
tính từ |
đã học
She is a learned person.
Cô ấy là một người đã học.
|
— |
|
//trænˈzækʃənz//
|
danh từ |
giao dịch
The bank has many transactions every day.
Ngân hàng có nhiều giao dịch mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈnoʊtbʊk//
|
danh từ |
sổ tay
I write my notes in a notebook.
Tôi ghi chú vào một cuốn sổ tay.
|
— |
|
//ɪkˈsplɔːrər//
|
danh từ |
nhà thám hiểm
He is an explorer of new places.
Ông ấy là một nhà thám hiểm những nơi mới.
|
— |
|
//hɪsˈtɔrɪk//
|
tính từ |
có tính lịch sử
This is a historic building.
Đây là một tòa nhà có tính lịch sử.
|
— |
|
//əˈtætʃt//
|
tính từ |
đính kèm
Please find the attached file.
Xin vui lòng tìm tệp đính kèm.
|
— |
|
//ˈoʊpənd//
|
động từ |
mở
She opened the door.
Cô ấy đã mở cửa.
|
— |
|
//tiːˈɛm//
|
danh từ |
thương hiệu đã đăng ký
This logo is a TM.
Biểu tượng này là một thương hiệu đã đăng ký.
|
— |
|
//dɪsˈeɪbld//
|
tính từ |
khuyết tật
He is disabled but very talented.
Anh ấy bị khuyết tật nhưng rất tài năng.
|
— |
|
//ˈɔːθəraɪzd//
|
tính từ |
được ủy quyền
Only authorized personnel can enter.
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể vào.
|
— |
|
//ˈkreɪzi//
|
tính từ |
điên rồ
That idea is crazy!
Ý tưởng đó thật điên rồ!
|
— |
|
//ˈʌpˌkʌmɪŋ//
|
tính từ |
sắp tới
I have an upcoming exam.
Tôi có một kỳ thi sắp tới.
|
— |
|
//ˈbrɪtən//
|
danh từ |
Anh Quốc
Britain is known for its history.
Anh Quốc nổi tiếng với lịch sử của nó.
|
— |
|
//ˈkɒnsərt//
|
danh từ |
buổi hòa nhạc
I went to a concert last night.
Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc tối qua.
|
— |
|
//rɪˈtaɪərmənt//
|
danh từ |
nghỉ hưu
He plans his retirement carefully.
Ông ấy lên kế hoạch nghỉ hưu một cách cẩn thận.
|
— |
|
//skɔrz//
|
danh từ |
điểm số
The scores were announced after the game.
Điểm số được công bố sau trận đấu.
|
— |
|
//ˈfaɪnænsɪŋ//
|
danh từ |
tài trợ
Financing is important for businesses.
Tài trợ là quan trọng cho các doanh nghiệp.
|
— |
|
//ɪˈfɪʃənsi//
|
danh từ |
hiệu quả
We need to improve our efficiency.
Chúng ta cần cải thiện hiệu quả của mình.
|
— |
|
//ˌɛsˈpiː//
|
danh từ |
đặc biệt
SP means special.
SP có nghĩa là đặc biệt.
|
— |
|
//ˈkɒmədi//
|
danh từ |
hài kịch
I love watching comedy shows.
Tôi thích xem các chương trình hài kịch.
|
— |
Đang tải...