Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 17

ID 418438
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ɪnˈvɛstər//
danh từ
nhà đầu tư
The investor is looking for new projects.
Nhà đầu tư đang tìm kiếm dự án mới.
//aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən//
danh từ
sự nhận diện
Identification is important for security.
Sự nhận diện là quan trọng cho an ninh.
//ræm//
danh từ
cừu đực
The ram has big horns.
Con cừu đực có sừng lớn.
//ˈliː.vɪŋ//
động từ
rời đi
I am leaving for school now.
Tôi đang rời đi đến trường bây giờ.
//ˈwaɪld.laɪf//
danh từ
động vật hoang dã
Wildlife is important for our planet.
Động vật hoang dã rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
//əˈplaɪ.ən.sɪz//
danh từ
thiết bị
We bought new kitchen appliances.
Chúng tôi đã mua thiết bị nhà bếp mới.
//mæt//
danh từ
Matt (tên riêng)
Matt is coming to the party.
Matt sẽ đến bữa tiệc.
//ˌɛl.ɪˈmɛn.tər.i//
tính từ
cơ bản
She teaches elementary school.
Cô ấy dạy trường tiểu học.
//ˈspiː.kɪŋ//
động từ
nói
I enjoy speaking English.
Tôi thích nói tiếng Anh.
//ˈspɒn.sərz//
danh từ
nhà tài trợ
The sponsors helped the event.
Các nhà tài trợ đã giúp sự kiện.
//fɒks//
danh từ
cáo
The fox is very clever.
Con cáo rất thông minh.
//ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd//
tính từ
không giới hạn
We have unlimited access to the internet.
Chúng tôi có quyền truy cập không giới hạn vào internet.
//rɪˈspɒnd//
động từ
phản hồi
Please respond to my email.
Xin hãy phản hồi email của tôi.
//saɪzɪz//
danh từ
kích thước
What sizes do you have?
Bạn có những kích thước nào?
//pleɪn//
tính từ
đơn giản
I prefer plain food.
Tôi thích đồ ăn đơn giản.
//ˈɛksɪt//
danh từ
lối ra
The exit is over there.
Lối ra ở đằng kia.
//ˈɛn.tərd//
động từ
đi vào
She entered the room quietly.
Cô ấy đã vào phòng một cách nhẹ nhàng.
//ɪˈrɑːn//
danh từ
Iran (quốc gia)
Iran is a country in Asia.
Iran là một quốc gia ở châu Á.
//kiːz//
danh từ
chìa khóa
I lost my keys.
Tôi đã làm mất chìa khóa.
//lɔːntʃ//
động từ
khởi động
They will launch the new product tomorrow.
Họ sẽ khởi động sản phẩm mới vào ngày mai.
//weɪv//
danh từ
cơn sóng
I saw a big wave at the beach.
Tôi thấy một cơn sóng lớn ở bãi biển.
//ˈtʃɛkɪŋ//
động từ
kiểm tra
I am checking my homework.
Tôi đang kiểm tra bài tập về nhà của mình.
//ˈkoʊstə//
danh từ
bờ biển
Costa Rica has beautiful beaches.
Costa Rica có những bãi biển đẹp.
//ˈbɛldʒəm//
danh từ
Bỉ
Belgium is famous for chocolate.
Bỉ nổi tiếng với sô cô la.
//ˈprɪntəbl//
tính từ
có thể in
This document is printable.
Tài liệu này có thể in được.
//ˈhoʊli//
tính từ
thánh thiện
This is a holy place.
Đây là một nơi thánh thiện.
//ækts//
danh từ
hành động
He acts in a play.
Anh ấy diễn trong một vở kịch.
//ˈɡaɪdəns//
danh từ
hướng dẫn
I need guidance for my project.
Tôi cần sự hướng dẫn cho dự án của mình.
//mɛʃ//
danh từ
lưới
The mesh is used for fishing.
Lưới được sử dụng để đánh cá.
//treɪl//
danh từ
đường mòn
We walked on the trail in the park.
Chúng tôi đi bộ trên đường mòn trong công viên.
//ɪnˈfɔːrsmənt//
danh từ
thực thi
Law enforcement is important for safety.
Thực thi pháp luật là quan trọng cho an toàn.
//ˈsɪmbəl//
danh từ
biểu tượng
The heart is a symbol of love.
Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
//kræfts//
danh từ
nghề thủ công
I enjoy making crafts.
Tôi thích làm đồ thủ công.
//ˈhaɪweɪ//
danh từ
đường cao tốc
The highway is very busy.
Đường cao tốc rất đông đúc.
//ˈbʌdi//
danh từ
bạn bè
He is my best buddy.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
//ˈhɑːrdˌkʌvər//
danh từ
sách bìa cứng
I bought a hardcover book.
Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng.
//əbˈzɜːrvd//
động từ
quan sát
I observed the stars at night.
Tôi đã quan sát các vì sao vào ban đêm.
//diːn//
danh từ
trưởng khoa
The dean gave a speech.
Trưởng khoa đã có một bài phát biểu.
//ˈsɛtʌp//
danh từ
cài đặt
The setup was easy to follow.
Cài đặt rất dễ thực hiện.
//poʊl//
danh từ
khảo sát
The poll showed interesting results.
Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.
//ˈbʊkɪŋ//
danh từ
đặt chỗ
I made a booking for the hotel.
Tôi đã đặt chỗ cho khách sạn.
//ˈɡlɒsəri//
danh từ
thuật ngữ
The glossary helps with difficult words.
Thuật ngữ giúp hiểu các từ khó.
//ˈfɪskəl//
tính từ
tài chính
Fiscal policy affects the economy.
Chính sách tài chính ảnh hưởng đến nền kinh tế.
//səˈlɛbrɪti//
danh từ
người nổi tiếng
She is a famous celebrity.
Cô ấy là một người nổi tiếng.
//staɪlz//
danh từ
phong cách
There are many styles of music.
Có nhiều phong cách âm nhạc.
//ˈdɛnvər//
danh từ
Denver
Denver is a city in the USA.
Denver là một thành phố ở Mỹ.
//ˈjuːnɪks//
danh từ
hệ điều hành
Unix is used for servers.
Unix được sử dụng cho máy chủ.
//fɪld//
động từ
đã lấp đầy
The glass is filled with water.
Cái ly đã được lấp đầy bằng nước.
//bɒnd//
danh từ
liên kết
There is a strong bond between friends.
Có một liên kết mạnh mẽ giữa bạn bè.
//ˈtʃænəlz//
danh từ
kênh
There are many channels on TV.
Có nhiều kênh trên TV.
//ˈɛrɪksən//
danh từ riêng
tên công ty
Ericsson is a well-known technology company.
Ericsson là một công ty công nghệ nổi tiếng.
//əˈpɛndɪks//
danh từ
phần phụ lục
The appendix contains extra information.
Phần phụ lục chứa thông tin bổ sung.
//ˈnoʊtɪfaɪ//
động từ
thông báo
Please notify me about the meeting.
Xin hãy thông báo cho tôi về cuộc họp.
//bluːz//
danh từ
nhạc blues
I love listening to blues music.
Tôi thích nghe nhạc blues.
//ˈtʃɔːklət//
danh từ
sô cô la
She likes dark chocolate.
Cô ấy thích sô cô la đen.
//pʌb//
danh từ
quán rượu
They went to the pub after work.
Họ đã đến quán rượu sau giờ làm.
//ˈpɔːrʃən//
danh từ
phần, khẩu phần
I had a large portion of pasta.
Tôi đã có một phần lớn mì ống.
//skoʊp//
danh từ
phạm vi
The scope of the project is very wide.
Phạm vi của dự án rất rộng.
//ˈhæmpʃɪr//
danh từ riêng
tên địa danh
Hampshire is a county in England.
Hampshire là một hạt ở Anh.
//səˈplaɪər//
danh từ
nhà cung cấp
The supplier delivered the goods on time.
Nhà cung cấp đã giao hàng đúng hạn.
//ˈkeɪbəlz//
danh từ
dây cáp
The cables are used for electricity.
Các dây cáp được sử dụng cho điện.
//ˈkɑːtən//
danh từ
bông
This shirt is made of cotton.
Chiếc áo này được làm từ bông.
//ˈbluːtuːθ//
danh từ
công nghệ bluetooth
I use Bluetooth to connect my phone.
Tôi sử dụng Bluetooth để kết nối điện thoại.
//kənˈtroʊld//
tính từ
được kiểm soát
The experiment was controlled carefully.
Thí nghiệm đã được kiểm soát cẩn thận.
//rɪˈkwaɪərmənt//
danh từ
yêu cầu
This job has a few requirements.
Công việc này có một vài yêu cầu.
//əˈθɔːrɪtiz//
danh từ
cơ quan chức năng
The authorities are investigating the case.
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc.
//baɪˈɑːlədʒi//
danh từ
sinh học
I study biology in school.
Tôi học sinh học ở trường.
//ˈdɛntl//
tính từ
thuộc về nha khoa
I have a dental appointment tomorrow.
Tôi có một cuộc hẹn nha khoa vào ngày mai.
//kɪld//
động từ
đã giết
The storm killed many trees.
Cơn bão đã làm chết nhiều cây cối.
//ˈbɔːrdər//
danh từ
biên giới
We crossed the border into Canada.
Chúng tôi đã vượt biên giới vào Canada.
//ˈeɪnʃənt//
tính từ
cổ xưa
The ancient ruins are very interesting.
Những di tích cổ xưa rất thú vị.
//dɪˈbeɪt//
danh từ
cuộc tranh luận
We had a debate in class today.
Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận trong lớp hôm nay.
//ˌrɛprɪˈzɛntətɪvz//
danh từ
đại diện
The representatives spoke at the meeting.
Các đại diện đã phát biểu tại cuộc họp.
//stɑːrts//
động từ
bắt đầu
The movie starts at 7 PM.
Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
//ˈprɛɡnənsi//
danh từ
thai kỳ
She is going through her pregnancy.
Cô ấy đang trải qua thai kỳ.
//ˈkɔːzɪz//
danh từ
nguyên nhân
The causes of the problem are unclear.
Nguyên nhân của vấn đề không rõ ràng.
//ˈɑːrkənsɔː//
danh từ riêng
tên địa danh
Arkansas is known for its natural beauty.
Arkansas nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
//baɪˈɑːɡrəfi//
danh từ
tiểu sử
I read a biography of a famous person.
Tôi đã đọc một tiểu sử của một người nổi tiếng.
//ˈliːʒər//
danh từ
thời gian rảnh
I enjoy my leisure time.
Tôi thích thời gian rảnh của mình.
//əˈtrækʃənz//
danh từ
điểm tham quan
The city has many attractions for tourists.
Thành phố có nhiều điểm tham quan cho khách du lịch.
//ˈlɜrnɪd//
tính từ
đã học
She is a learned person.
Cô ấy là một người đã học.
//trænˈzækʃənz//
danh từ
giao dịch
The bank has many transactions every day.
Ngân hàng có nhiều giao dịch mỗi ngày.
//ˈnoʊtbʊk//
danh từ
sổ tay
I write my notes in a notebook.
Tôi ghi chú vào một cuốn sổ tay.
//ɪkˈsplɔːrər//
danh từ
nhà thám hiểm
He is an explorer of new places.
Ông ấy là một nhà thám hiểm những nơi mới.
//hɪsˈtɔrɪk//
tính từ
có tính lịch sử
This is a historic building.
Đây là một tòa nhà có tính lịch sử.
//əˈtætʃt//
tính từ
đính kèm
Please find the attached file.
Xin vui lòng tìm tệp đính kèm.
//ˈoʊpənd//
động từ
mở
She opened the door.
Cô ấy đã mở cửa.
//tiːˈɛm//
danh từ
thương hiệu đã đăng ký
This logo is a TM.
Biểu tượng này là một thương hiệu đã đăng ký.
//dɪsˈeɪbld//
tính từ
khuyết tật
He is disabled but very talented.
Anh ấy bị khuyết tật nhưng rất tài năng.
//ˈɔːθəraɪzd//
tính từ
được ủy quyền
Only authorized personnel can enter.
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể vào.
//ˈkreɪzi//
tính từ
điên rồ
That idea is crazy!
Ý tưởng đó thật điên rồ!
//ˈʌpˌkʌmɪŋ//
tính từ
sắp tới
I have an upcoming exam.
Tôi có một kỳ thi sắp tới.
//ˈbrɪtən//
danh từ
Anh Quốc
Britain is known for its history.
Anh Quốc nổi tiếng với lịch sử của nó.
//ˈkɒnsərt//
danh từ
buổi hòa nhạc
I went to a concert last night.
Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc tối qua.
//rɪˈtaɪərmənt//
danh từ
nghỉ hưu
He plans his retirement carefully.
Ông ấy lên kế hoạch nghỉ hưu một cách cẩn thận.
//skɔrz//
danh từ
điểm số
The scores were announced after the game.
Điểm số được công bố sau trận đấu.
//ˈfaɪnænsɪŋ//
danh từ
tài trợ
Financing is important for businesses.
Tài trợ là quan trọng cho các doanh nghiệp.
//ɪˈfɪʃənsi//
danh từ
hiệu quả
We need to improve our efficiency.
Chúng ta cần cải thiện hiệu quả của mình.
//ˌɛsˈpiː//
danh từ
đặc biệt
SP means special.
SP có nghĩa là đặc biệt.
//ˈkɒmədi//
danh từ
hài kịch
I love watching comedy shows.
Tôi thích xem các chương trình hài kịch.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...