EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking
speaking
A2
động từ
nói
UK /ˈspiː.kɪŋ/
·
US /ˈspiː.kɪŋ/
To talk or express thoughts verbally.
I enjoy speaking English.
→ Tôi thích nói tiếng Anh.
He enjoys speaking in public.
→ Anh ấy thích nói trước công chúng.
Cấu tạo
Từ 'speak' + đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
talking
communicating
Collocations
speaking skills
speaking engagement
speaking fluently
🎯
IELTS:
Sử dụng 'speaking' để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...