Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speaking

/ˈspiː.kɪŋ/ A2

Nghĩa

nói động từ

Định nghĩa · To talk or express thoughts verbally.

“I enjoy speaking English.”Tôi thích nói tiếng Anh.

“He enjoys speaking in public.”Anh ấy thích nói trước công chúng.

Đồng nghĩa talkingcommunicating
Cấu tạoTừ 'speak' + đuôi '-ing'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'speaking' để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...