Kho từ › Collocations · marketing & advertising › engage potential customers

engage potential customers

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
thu hút khách hàng tiềm năng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ pəˈtɛnʃəl ˈkʌstəmərz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ pəˈtɛnʃəl ˈkʌstəmərz/
to attract and interact with possible buyers
We plan to engage potential customers through online events.
→ Chúng tôi dự định thu hút khách hàng tiềm năng thông qua các sự kiện trực tuyến.
Engaging potential customers can lead to higher sales.→ Thu hút khách hàng tiềm năng có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Đồng nghĩa
attract prospective clientsreach out to potential buyers
Collocations
engage potential customers effectivelyengage potential customers online
🎯 IELTS: Nêu rõ cách tiếp cận khách hàng tiềm năng trong phần Writing.
Cần thiết để mở rộng thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...