EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · marketing & advertising › promote customer feedback
promote customer feedback
B2
phr.
📁 Collocations · marketing & advertising
IELTS
quảng bá phản hồi của khách hàng
UK /prəˈmoʊt ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/
·
US /prəˈmoʊt ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/
to encourage customers to share their opinions
We need to promote customer feedback to improve our services.
→ Chúng ta cần quảng bá phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
Promoting customer feedback helps identify areas for improvement.
→ Quảng bá phản hồi của khách hàng giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩa
encourage customer reviews
invite consumer opinions
Collocations
promote customer feedback actively
promote customer feedback effectively
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách thu thập phản hồi trong phần Writing.
Cần thiết để cải thiện chất lượng sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
develop a strategy
phát triển chiến lược
improve visibility
cải thiện khả năng nhìn
refine messaging
tinh chỉnh thông điệp
develop brand identity
/dɪˈvɛl.əp brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
phát triển bản sắc thương hiệu
reach consumers
tiếp cận người tiêu dùng
improve conversion
cải thiện tỷ lệ chuyển đổi
tailor messages
/ˈteɪlər ˈmɛsɪdʒɪz/
tạo thông điệp
refine strategy
/rɪˈfaɪn ˈstrætədʒi/
chiến lược tinh chỉnh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · marketing & advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...