Kho từ › fox

fox

A2 danh từ
cáo
UK /fɒks/ · US /fɒks/
A wild animal with a bushy tail.
The fox is very clever.
→ Con cáo rất thông minh.
The fox sneaked into the henhouse.→ Con cáo lẻn vào chuồng gà.
Đồng nghĩa
vixensly
Collocations
fox huntfox fursly as a fox
🎯 IELTS: Sử dụng 'fox' khi mô tả động vật trong IELTS.
Vixen: cáo cái; sly: xảo quyệt (thường so sánh).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...