EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› booking
booking
A2
danh từ
đặt chỗ
UK /ˈbʊkɪŋ/
·
US /ˈbʊkɪŋ/
The act of reserving a place or service.
I made a booking for the hotel.
→ Tôi đã đặt chỗ cho khách sạn.
I made a booking for the hotel.
→ Tôi đã đặt chỗ cho khách sạn.
Đồng nghĩa
reservation
appointment
Collocations
booking confirmation
online booking
booking system
🎯
IELTS:
Dùng 'booking' khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Dùng để chỉ việc đặt chỗ trước.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
📔
Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...