booking
/ˈbʊkɪŋ/ A2
Nghĩa
đặt chỗ
danh từ
Định nghĩa · The act of reserving a place or service.
“I made a booking for the hotel.”Tôi đã đặt chỗ cho khách sạn.
Đồng nghĩa
reservationappointment
Cụm hay dùng
booking confirmationonline bookingbooking system
Mẹo IELTS · Dùng 'booking' khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc đặt chỗ trước.