Kho từ › booking

booking

A2 danh từ
đặt chỗ
UK /ˈbʊkɪŋ/ · US /ˈbʊkɪŋ/
The act of reserving a place or service.
I made a booking for the hotel.
→ Tôi đã đặt chỗ cho khách sạn.
I made a booking for the hotel.→ Tôi đã đặt chỗ cho khách sạn.
Đồng nghĩa
reservationappointment
Collocations
booking confirmationonline bookingbooking system
🎯 IELTS: Dùng 'booking' khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Dùng để chỉ việc đặt chỗ trước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...