cultivate customer trust
Nghĩa
Định nghĩa · Build a strong sense of reliability with customers.
“Companies strive to cultivate customer trust through transparency.”Các công ty cố gắng xây dựng lòng tin của khách hàng thông qua sự minh bạch.
“They cultivate customer trust by delivering on promises.”Họ xây dựng lòng tin của khách hàng bằng cách thực hiện lời hứa.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ cách thức xây dựng lòng tin trong bài viết.
Ghi chú · Lòng tin của khách hàng rất quan trọng cho sự thành công.