Kho từ › Collocations · marketing & advertising › cultivate customer trust

cultivate customer trust

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Xây dựng cảm giác tin cậy mạnh mẽ với khách hàng.
UK /ˈkʌltɪve ˈkʌstəmər trʌst/ · US /ˈkʌltɪve ˈkʌstəmər trʌst/
Build a strong sense of reliability with customers.
Companies strive to cultivate customer trust through transparency.
→ Các công ty cố gắng xây dựng lòng tin của khách hàng thông qua sự minh bạch.
They cultivate customer trust by delivering on promises.→ Họ xây dựng lòng tin của khách hàng bằng cách thực hiện lời hứa.
Đồng nghĩa
build customer confidenceenhance customer trust
Collocations
strengthen customer trustdevelop customer trust
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách thức xây dựng lòng tin trong bài viết.
Lòng tin của khách hàng rất quan trọng cho sự thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...