EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blues
blues
A2
danh từ
nhạc blues
UK /bluːz/
·
US /bluːz/
A genre of music characterized by its emotional expression.
I love listening to blues music.
→ Tôi thích nghe nhạc blues.
He loves listening to blues music on weekends.
→ Anh ấy thích nghe nhạc blues vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
blues music
soul music
Collocations
blues band
blues festival
blues singer
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về âm nhạc trong IELTS.
Thường được yêu thích trong văn hóa âm nhạc.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...