Kho từ › blues

blues

A2 danh từ
nhạc blues
UK /bluːz/ · US /bluːz/
A genre of music characterized by its emotional expression.
I love listening to blues music.
→ Tôi thích nghe nhạc blues.
He loves listening to blues music on weekends.→ Anh ấy thích nghe nhạc blues vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
blues musicsoul music
Collocations
blues bandblues festivalblues singer
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về âm nhạc trong IELTS.
Thường được yêu thích trong văn hóa âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...