EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communication-language › debate
debate
B1
n
📁 communication-language
cuộc tranh luận
UK /dɪˈbeɪt/
·
US /dɪˈbeɪt/
a discussion on a particular topic
There's an ongoing debate about this issue.
→ Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.
They debated the new policy.
→ Họ tranh luận về chính sách mới.
Đồng nghĩa
discussion
argument
Collocations
hold a debate
debate team
heated debate
Họ từ
debate (v)
debater (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'debate' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
discussion
/dɪˈskʌʃn/
cuộc thảo luận
chat
/tʃæt/
trò chuyện phiếm
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
sự giao tiếp
express
/ɪkˈspres/
bày tỏ
argument
/ˈɑːrɡjumənt/
cuộc tranh cãi
presentation
/ˌprezənˈteɪʃn/
bài thuyết trình
expression
/ɪkˈspreʃn/
sự bày tỏ, biểu thức
speech
/spiːtʃ/
bài phát biểu
Có trong các bộ
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📔
69. Chính phủ & Xã hội cơ bản
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 18
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
💬
IELTS Communication & Language B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...