EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› learned
learned
A2
tính từ
đã học
UK /ˈlɜrnɪd/
·
US /ˈlɜrnɪd/
Learned means having knowledge from studying.
She is a learned person.
→ Cô ấy là một người đã học.
She is a learned scholar in her field.
→ Cô ấy là một học giả đã học trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
educated
knowledgeable
Trái nghĩa
ignorant
Collocations
learned behavior
learned society
learned discussion
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện kiến thức trong bài nói.
Dùng để khen ngợi ai đó có kiến thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...