Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drive customer loyalty

/draɪv ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích khách hàng quay lại và mua hàng lần nữa phr.

Định nghĩa · encourage customers to return and buy again

“Companies need to drive customer loyalty to succeed in the market.”Các công ty cần thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng để thành công trên thị trường.

“Promotions can help drive customer loyalty over time.”Các chương trình khuyến mãi có thể giúp thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng theo thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện chiến lược giữ chân khách hàng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến khách hàng lâu dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...