Kho từ › Collocations · marketing & advertising › drive customer loyalty

drive customer loyalty

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
khuyến khích khách hàng quay lại và mua hàng lần nữa
UK /draɪv ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ · US /draɪv ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
encourage customers to return and buy again
Companies need to drive customer loyalty to succeed in the market.
→ Các công ty cần thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng để thành công trên thị trường.
Promotions can help drive customer loyalty over time.→ Các chương trình khuyến mãi có thể giúp thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng theo thời gian.
Đồng nghĩa
encourage customer retentionbuild customer allegiance
Collocations
drive brand loyaltydrive customer satisfaction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện chiến lược giữ chân khách hàng.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến khách hàng lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...