Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

track consumer behavior

/træk kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi cách khách hàng đưa ra quyết định mua hàng phr.

Định nghĩa · monitor how customers make purchasing decisions

“Companies need to track consumer behavior to improve sales.”Các công ty cần theo dõi hành vi người tiêu dùng để cải thiện doanh số bán hàng.

“Tracking consumer behavior helps in tailoring marketing strategies.”Theo dõi hành vi của người tiêu dùng giúp điều chỉnh các chiến lược tiếp thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...