Kho từ › Collocations · marketing & advertising › track consumer behavior

track consumer behavior

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
theo dõi cách khách hàng đưa ra quyết định mua hàng
UK /træk kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/ · US /træk kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/
monitor how customers make purchasing decisions
Companies need to track consumer behavior to improve sales.
→ Các công ty cần theo dõi hành vi người tiêu dùng để cải thiện doanh số bán hàng.
Tracking consumer behavior helps in tailoring marketing strategies.→ Theo dõi hành vi của người tiêu dùng giúp điều chỉnh các chiến lược tiếp thị.
Đồng nghĩa
monitor buying habitsanalyze customer actions
Collocations
track online behaviortrack purchasing patterns
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Cụm từ này giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...