Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retirement

/rɪˈtaɪərmənt/ A2

Nghĩa

nghỉ hưu danh từ

Định nghĩa · Retirement is the time when someone stops working, usually due to age.

“He plans his retirement carefully.”Ông ấy lên kế hoạch nghỉ hưu một cách cẩn thận.

“He plans to enjoy his retirement in peace.”Ông ấy dự định tận hưởng thời gian nghỉ hưu trong yên bình.

Đồng nghĩa pensioningwithdrawal

Mẹo IELTS · Dùng 'retirement' để nói về kế hoạch tương lai trong IELTS.

Ghi chú · Thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...