Kho từ › Collocations · marketing & advertising › maximize online presence

maximize online presence

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Tối đa hóa sự hiện diện trực tuyến.
UK /ˈmæksɪmaɪz ˈoʊnlaɪn ˈprɛzəns/ · US /ˈmæksɪmaɪz ˈoʊnlaɪn ˈprɛzəns/
Increase visibility and engagement online.
Businesses should maximize online presence to reach more customers.
→ Các doanh nghiệp nên tối đa hóa sự hiện diện trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Maximizing online presence can drive sales growth.→ Tối đa hóa sự hiện diện trực tuyến có thể thúc đẩy tăng trưởng doanh số.
Đồng nghĩa
enhance online visibilityboost digital presence
Collocations
improve online presencemaintain online presence
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về sự hiện diện trực tuyến.
Cần có chiến lược rõ ràng cho các nền tảng trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...