Kho từ › Collocations · marketing & advertising › refine advertising techniques

refine advertising techniques

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Cải thiện các kỹ thuật quảng cáo.
UK /rɪˈfaɪn ˌædvərˈtaɪzɪŋ tɛkˈniːks/ · US /rɪˈfaɪn ˌædvərˈtaɪzɪŋ tɛkˈniːks/
Improve methods used in advertising.
We must refine advertising techniques to reach our target audience better.
→ Chúng ta phải cải thiện các kỹ thuật quảng cáo để tiếp cận đối tượng mục tiêu tốt hơn.
Refining advertising techniques can lead to better results.→ Cải thiện các kỹ thuật quảng cáo có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance advertising methodsimprove ad techniques
Collocations
develop advertising techniquesevaluate advertising techniques
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức cải thiện kỹ thuật.
Cần có sự sáng tạo và thử nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...