Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › raise a question

raise a question

B1 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đặt ra một câu hỏi
UK · US
To ask a question about something.
She decided to raise a question during the meeting.
→ Cô ấy quyết định đặt ra một câu hỏi trong cuộc họp.
Raising questions is important for discussions.→ Đặt ra câu hỏi là quan trọng cho các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
ask a questionpose a question
Collocations
raise concernsraise issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...