Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › pursue a goal

pursue a goal

B1 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
theo đuổi một mục tiêu
UK · US
To work towards achieving a specific goal.
She decided to pursue a goal of becoming a doctor.
→ Cô ấy quyết định theo đuổi mục tiêu trở thành bác sĩ.
Pursuing a goal requires dedication and hard work.→ Theo đuổi một mục tiêu đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
chase a goalaim for a target
Collocations
pursue objectivespursue dreams
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu của bạn trong bài viết để gây ấn tượng.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...