EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › pursue a goal
pursue a goal
B1
phr.
📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ)
IELTS
theo đuổi một mục tiêu
UK
·
US
To work towards achieving a specific goal.
She decided to pursue a goal of becoming a doctor.
→ Cô ấy quyết định theo đuổi mục tiêu trở thành bác sĩ.
Pursuing a goal requires dedication and hard work.
→ Theo đuổi một mục tiêu đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
chase a goal
aim for a target
Collocations
pursue objectives
pursue dreams
🎯
IELTS:
Nêu rõ mục tiêu của bạn trong bài viết để gây ấn tượng.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
address a problem
giải quyết một vấn đề
raise a question
đặt ra một câu hỏi
summarize results
tóm tắt kết quả
Có trong các bộ
🔗
Collocations · học thuật (động từ + danh từ)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...