Kho từ › Collocations · marketing & advertising › conduct brand analysis

conduct brand analysis

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
phân tích cách mà thương hiệu hoạt động trong thị trường.
UK /kənˈdʌkt brænd əˈnæləsɪs/ · US /kənˈdʌkt brænd əˈnæləsɪs/
examine how a brand performs in the market.
To improve, we need to conduct brand analysis regularly.
→ Để cải thiện, chúng ta cần thực hiện phân tích thương hiệu thường xuyên.
The team was tasked to conduct brand analysis for the new launch.→ Đội ngũ được giao nhiệm vụ thực hiện phân tích thương hiệu cho sản phẩm mới ra mắt.
Đồng nghĩa
perform brand assessmentcarry out brand evaluation
Collocations
execute brand analysiscomplete brand analysis
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố khi phân tích thương hiệu.
Cụm từ này rất quan trọng trong định vị thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...