EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · marketing & advertising › enhance customer service
enhance customer service
B2
phr.
📁 Collocations · marketing & advertising
IELTS
cải thiện chất lượng hỗ trợ cho khách hàng.
UK /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ˈsɜrvɪs/
·
US /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ˈsɜrvɪs/
improve the quality of support for customers.
It's vital to enhance customer service for satisfaction.
→ Việc cải thiện dịch vụ khách hàng là rất quan trọng để đảm bảo sự hài lòng.
They invested in training to enhance customer service.
→ Họ đã đầu tư vào đào tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩa
improve customer support
upgrade customer service
Collocations
provide excellent customer service
deliver quality customer service
🎯
IELTS:
Nêu rõ các phương pháp khi nói về dịch vụ khách hàng.
Cụm từ này rất quan trọng trong ngành dịch vụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
develop a strategy
phát triển chiến lược
improve visibility
cải thiện khả năng nhìn
refine messaging
tinh chỉnh thông điệp
develop brand identity
/dɪˈvɛl.əp brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
phát triển bản sắc thương hiệu
reach consumers
tiếp cận người tiêu dùng
improve conversion
cải thiện tỷ lệ chuyển đổi
tailor messages
/ˈteɪlər ˈmɛsɪdʒɪz/
tạo thông điệp
refine strategy
/rɪˈfaɪn ˈstrætədʒi/
chiến lược tinh chỉnh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · marketing & advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...