Kho từ › Collocations · marketing & advertising › enhance customer service

enhance customer service

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
cải thiện chất lượng hỗ trợ cho khách hàng.
UK /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ˈsɜrvɪs/ · US /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ˈsɜrvɪs/
improve the quality of support for customers.
It's vital to enhance customer service for satisfaction.
→ Việc cải thiện dịch vụ khách hàng là rất quan trọng để đảm bảo sự hài lòng.
They invested in training to enhance customer service.→ Họ đã đầu tư vào đào tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩa
improve customer supportupgrade customer service
Collocations
provide excellent customer servicedeliver quality customer service
🎯 IELTS: Nêu rõ các phương pháp khi nói về dịch vụ khách hàng.
Cụm từ này rất quan trọng trong ngành dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...