Kho từ › Collocations · marketing & advertising › engage with customers

engage with customers

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Tương tác với khách hàng để xây dựng mối quan hệ.
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkʌstəmərz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkʌstəmərz/
Interact with customers to build relationships.
Brands need to engage with customers on social media.
→ Các thương hiệu cần tương tác với khách hàng trên mạng xã hội.
Engaging with customers can improve loyalty and satisfaction.→ Tương tác với khách hàng có thể cải thiện lòng trung thành và sự hài lòng.
Đồng nghĩa
connect with customerscommunicate with clients
Collocations
interact with customersbuild relationships with customers
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về tương tác khách hàng.
Cụm từ này quan trọng trong dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...