Kho từ › Collocations · marketing & advertising › optimize customer outreach

optimize customer outreach

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Cải thiện các phương pháp liên lạc với khách hàng.
UK /ˈɑːptɪmaɪz ˈkʌstəmər ˈaʊtˌriːtʃ/ · US /ˈɑːptɪmaɪz ˈkʌstəmər ˈaʊtˌriːtʃ/
Improve methods of contacting customers.
Companies need to optimize customer outreach to enhance engagement.
→ Các công ty cần tối ưu hóa việc tiếp cận khách hàng để tăng cường sự tương tác.
Optimizing customer outreach can lead to better sales results.→ Tối ưu hóa việc tiếp cận khách hàng có thể dẫn đến kết quả doanh số tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance customer communicationimprove customer engagement
Collocations
maximize customer outreachrefine customer outreach
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến lược tiếp cận khách hàng.
Cụm từ này quan trọng trong tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...