Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

track consumer trends

/træk kənˈsjuːmər trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

Theo dõi sự thay đổi trong sở thích và hành vi của người tiêu dùng. phr.

Định nghĩa · Monitor changes in consumer preferences and behaviors.

“Brands must track consumer trends to stay relevant in the market.”Các thương hiệu phải theo dõi xu hướng tiêu dùng để giữ vị thế trong thị trường.

“Tracking consumer trends helps companies adapt their strategies.”Theo dõi xu hướng tiêu dùng giúp các công ty điều chỉnh chiến lược của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về phân tích thị trường.

Ghi chú · Cụm từ này giúp hiểu rõ hơn về thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...