Kho từ › Collocations · artificial intelligence › human-like interaction

human-like interaction

C2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
tương tác giống người
UK /ˈhjuːmən-laɪk ˌɪn.təˈræk.ʃən/ · US /ˈhjuːmən-laɪk ˌɪn.təˈræk.ʃən/
Interaction that mimics human behavior.
AI aims for human-like interaction in customer service.
→ AI hướng đến tương tác giống người trong dịch vụ khách hàng.
Human-like interaction is crucial for effective communication.→ Tương tác giống người là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
human-like communication
Collocations
natural human-like interactionseamless human-like interaction
🎯 IELTS: Thảo luận về ứng dụng thực tế của AI trong bài viết.
Được sử dụng nhiều trong lĩnh vực AI và robot.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...