Kho từ › Collocations · marketing & advertising › create targeted content

create targeted content

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tạo nội dung nhắm đến đối tượng cụ thể
UK · US
to produce material aimed at specific audiences
Creating targeted content can increase engagement.
→ Tạo nội dung nhắm đến đối tượng cụ thể có thể tăng cường sự tương tác.
Targeted content is more effective in reaching consumers.→ Nội dung nhắm đến đối tượng cụ thể hiệu quả hơn trong việc tiếp cận người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
develop focused content
Collocations
produce targeted contentdesign targeted content
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự quan trọng của nội dung nhắm đến trong bài viết.
Cần thiết trong chiến lược nội dung marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...