Kho từ › relation

relation

A2 danh từ
mối quan hệ
UK /rɪˈleɪʃən/ · US /rɪˈleɪʃən/
The way two or more people or things are connected.
They have a good relation.
→ Họ có một mối quan hệ tốt.
There is a relation between diet and health.→ Có mối liên quan giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Đồng nghĩa
connectionlink
Collocations
in relation tofamily relation
Họ từ
relationship (n)relative (adj/n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các mối quan hệ trong IELTS.
Thường dùng số nhiều 'relations' cho quan hệ quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...