relation
/rɪˈleɪʃən/ A2
Nghĩa
mối quan hệ
danh từ
Định nghĩa · The way two or more people or things are connected.
“They have a good relation.”Họ có một mối quan hệ tốt.
“There is a relation between diet and health.”Có mối liên quan giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Đồng nghĩa
connectionlink
Cụm hay dùng
in relation tofamily relation
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về các mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều 'relations' cho quan hệ quốc tế.