Kho từ › Collocations · mental health › create a safe space

create a safe space

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tạo ra không gian an toàn
UK · US
to establish a supportive environment
Creating a safe space encourages open discussions about mental health.
→ Tạo ra không gian an toàn khuyến khích các cuộc thảo luận cởi mở về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
establish a supportive environmentfoster a safe environment
🎯 IELTS: Nêu rõ cách tạo ra không gian an toàn.
Giúp mọi người cảm thấy thoải mái khi chia sẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...