EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› exact
exact
A2
tính từ
chính xác
UK /ɪɡˈzækt/
·
US /ɪɡˈzækt/
Exact means completely accurate or correct.
Can you give me the exact time?
→ Bạn có thể cho tôi biết thời gian chính xác không?
She gave the exact time for the meeting.
→ Cô ấy đã cho biết thời gian chính xác cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
precise
accurate
Collocations
exact location
exact figure
exact match
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi cần nhấn mạnh độ chính xác.
Chính xác rất quan trọng trong thông tin.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 18
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...