Kho từ › exact

exact

A2 tính từ
chính xác
UK /ɪɡˈzækt/ · US /ɪɡˈzækt/
Exact means completely accurate or correct.
Can you give me the exact time?
→ Bạn có thể cho tôi biết thời gian chính xác không?
She gave the exact time for the meeting.→ Cô ấy đã cho biết thời gian chính xác cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
preciseaccurate
Collocations
exact locationexact figureexact match
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi cần nhấn mạnh độ chính xác.
Chính xác rất quan trọng trong thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...