Kho từ › Collocations · mental health › experience burnout

experience burnout

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
trải qua sự kiệt sức
UK /ɪkˈspɪə.ri.əns ˈbɜrn.aʊt/ · US /ɪkˈspɪə.ri.əns ˈbɜrn.aʊt/
to feel extremely tired and unable to work
Many teachers experience burnout due to heavy workloads.
→ Nhiều giáo viên trải qua sự kiệt sức do khối lượng công việc nặng nề.
It's important to take breaks to avoid experiencing burnout.→ Điều quan trọng là nghỉ ngơi để tránh trải qua sự kiệt sức.
Đồng nghĩa
feel exhaustedburn out
Collocations
work-related burnoutchronic burnout
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả tình trạng tâm lý trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...