Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve coping skills

/ɪmˈpruːv ˈkoʊpɪŋ skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện kỹ năng đối phó phr.

Định nghĩa · To enhance abilities to deal with stress or challenges.

“Practicing mindfulness can help improve coping skills.”Thực hành chánh niệm có thể giúp cải thiện kỹ năng đối phó.

“Therapy sessions often focus on improving coping skills.”Các buổi trị liệu thường tập trung vào việc cải thiện kỹ năng đối phó.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ như vậy để nâng cao phần viết IELTS của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...