Kho từ › Collocations · mental health › seek professional help

seek professional help

B1 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp
UK · US
To seek assistance from a qualified professional.
If you are struggling, you should seek professional help.
→ Nếu bạn gặp khó khăn, bạn nên tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Many people benefit from seeking professional help.→ Nhiều người được lợi từ việc tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
get professional assistanceconsult a professional
Collocations
urgently seek professional helprecommend seeking professional help
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự giúp đỡ.
Rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...