Kho từ › Collocations · mental health › enhance mood

enhance mood

B1 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
cải thiện tâm trạng
UK /ɪnˈhæns muːd/ · US /ɪnˈhæns muːd/
to make someone feel happier or more positive
Listening to music can enhance your mood.
→ Nghe nhạc có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
A good meal can enhance your mood significantly.→ Một bữa ăn ngon có thể cải thiện tâm trạng của bạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
boost moodlift mood
Collocations
enhance overall moodenhance emotional mood
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa trong bài viết.
Sử dụng trong các tình huống liên quan đến cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...