Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance mood

/ɪnˈhæns muːd/ B1 IELTS

Nghĩa

cải thiện tâm trạng phr.

Định nghĩa · to make someone feel happier or more positive

“Listening to music can enhance your mood.”Nghe nhạc có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

“A good meal can enhance your mood significantly.”Một bữa ăn ngon có thể cải thiện tâm trạng của bạn một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong các tình huống liên quan đến cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...